học vấn

  1. Knowledge (gained from study), culture
    • Ngườihọc vấn rộng
      A person of wide culture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "học vấn"

học vấn
Trẻ em tích lũy học vấn từ sách vở và trường học.